HederaHBAR sang KRW:Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Won Hàn Quốc (KRW)

HBAR/KRW: 1 HBAR ≈ ₩158.79 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Hedera Thị trường hôm nay

Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩158.79. Với nguồn cung lưu hành là 42,794,373,841 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng KRW là ₩9,966,817,173,824,424.75. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng KRW đã giảm ₩-0.8436, biểu thị mức giảm -0.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng KRW là ₩834.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩14.46.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang KRW

158.79-0.53%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang KRW là ₩158.79 KRW, với sự thay đổi -0.53% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HBAR/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Hedera

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HederaHBAR/USDT
Giao ngay
$0.1081
+0.36%
logo HederaHBAR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.108
+0.49%

The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1081, with a 24-hour trading change of +0.36%, HBAR/USDT Spot is $0.1081 and +0.36%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.108 and +0.49%.

Bảng chuyển đổi Hedera sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi HBAR sang KRW

logo HederaSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1HBAR
158.79KRW
2HBAR
317.59KRW
3HBAR
476.38KRW
4HBAR
635.18KRW
5HBAR
793.97KRW
6HBAR
952.77KRW
7HBAR
1,111.57KRW
8HBAR
1,270.36KRW
9HBAR
1,429.16KRW
10HBAR
1,587.95KRW
100HBAR
15,879.57KRW
500HBAR
79,397.89KRW
1,000HBAR
158,795.78KRW
5,000HBAR
793,978.93KRW
10,000HBAR
1,587,957.87KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang HBAR

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Hedera
1KRW
0.006297HBAR
2KRW
0.01259HBAR
3KRW
0.01889HBAR
4KRW
0.02518HBAR
5KRW
0.03148HBAR
6KRW
0.03778HBAR
7KRW
0.04408HBAR
8KRW
0.05037HBAR
9KRW
0.05667HBAR
10KRW
0.06297HBAR
100,000KRW
629.73HBAR
500,000KRW
3,148.69HBAR
1,000,000KRW
6,297.39HBAR
5,000,000KRW
31,486.98HBAR
10,000,000KRW
62,973.96HBAR

Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang KRW và KRW sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HBAR sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hedera phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.11 USD, 1 HBAR = €0.09 EUR, 1 HBAR = ₹9.87 INR, 1 HBAR = Rp1,822.55 IDR, 1 HBAR = $0.15 CAD, 1 HBAR = £0.08 GBP, 1 HBAR = ฿3.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.03443
logo BTCBTC
0.000003816
logo ETHETH
0.0001153
logo USDTUSDT
0.3412
logo BNBBNB
0.0003854
logo XRPXRP
0.1776
logo USDCUSDC
0.3407
logo SOLSOL
0.002661
logo TRXTRX
1.13
logo STETHSTETH
0.0001153
logo DOGEDOGE
2.73
logo ADAADA
0.9485
logo BCHBCH
0.0005727
logo WBTCWBTC
0.000003838
logo WEETHWEETH
0.0001066
logo LINKLINK
0.0278

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng HBAR của bạn

Nhập số lượng HBAR của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide