Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩527.11. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 36,774,107,790.58 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng KRW là ₩28,430,329,712,775,388.63. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng KRW đã tăng ₩3.2, biểu thị mức tăng +0.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng KRW là ₩4,531.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩28.23.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang KRW là ₩527.11 KRW, với sự thay đổi +0.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3603 | +1.15% | |
Giao ngay | $0.000004053 | +1.51% | |
Giao ngay | $0.3607 | +1.34% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3601 | +1.15% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.3603, with a 24-hour trading change of +1.15%, ADA/USDT Spot is $0.3603 and +1.15%, and ADA/USDT Perpetual is $0.3601 and +1.15%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi ADA sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1ADA | 527.11KRW |
2ADA | 1,054.23KRW |
3ADA | 1,581.35KRW |
4ADA | 2,108.47KRW |
5ADA | 2,635.59KRW |
6ADA | 3,162.71KRW |
7ADA | 3,689.83KRW |
8ADA | 4,216.95KRW |
9ADA | 4,744.07KRW |
10ADA | 5,271.19KRW |
100ADA | 52,711.92KRW |
500ADA | 263,559.64KRW |
1,000ADA | 527,119.29KRW |
5,000ADA | 2,635,596.46KRW |
10,000ADA | 5,271,192.93KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang ADA
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.001897ADA |
2KRW | 0.003794ADA |
3KRW | 0.005691ADA |
4KRW | 0.007588ADA |
5KRW | 0.009485ADA |
6KRW | 0.01138ADA |
7KRW | 0.01327ADA |
8KRW | 0.01517ADA |
9KRW | 0.01707ADA |
10KRW | 0.01897ADA |
100,000KRW | 189.71ADA |
500,000KRW | 948.55ADA |
1,000,000KRW | 1,897.1ADA |
5,000,000KRW | 9,485.51ADA |
10,000,000KRW | 18,971.03ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang KRW và KRW sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
$0.36USD | |
€0.31EUR | |
₹32.94INR | |
Rp6,081.38IDR | |
$0.5CAD | |
£0.27GBP | |
฿11.19THB |
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
₽27.89RUB | |
R$1.92BRL | |
د.إ1.32AED | |
₺15.56TRY | |
¥2.51CNY | |
¥56.84JPY | |
$2.8HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.36 USD, 1 ADA = €0.31 EUR, 1 ADA = ₹32.94 INR, 1 ADA = Rp6,081.38 IDR, 1 ADA = $0.5 CAD, 1 ADA = £0.27 GBP, 1 ADA = ฿11.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
WEETH chuyển đổi sang KRW
LINK chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03443 | |
0.000003816 | |
0.0001153 | |
0.3412 | |
0.0003854 | |
0.1776 | |
0.3407 | |
0.002661 |
1.13 | |
0.0001153 | |
2.73 | |
0.9485 | |
0.0005727 | |
0.000003838 | |
0.0001066 | |
0.0278 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)
Phân Tích Giá Cardano: ADA Giữ Vững Mốc Hỗ Trợ 0,38 USD Khi Tín Hiệu Tăng Giá Xuất Hiện Trở Lại
Trong khi thị trường chung vẫn đang tìm kiếm xu hướng rõ ràng, các biểu đồ kỹ thuật của Cardano đã bắt đầu xuất hiện một số biến động đáng chú ý.
Khối Lượng Giao Dịch Hợp Đồng Tương Lai Cardano Tăng Vọt 27.631%: ADA Sắp Bứt Phá?
Một giao dịch hợp đồng tương lai khổng lồ trị giá 47,64 triệu USD đã đổ vào thị trường chỉ trong vòng 24 giờ, khiến lãi suất mở của các sản phẩm phái sinh Cardano tiến sát mốc 800 triệu USD. Các nhà phân tích thị trường hiện đang tập trung vào ngưỡng kháng cự quan trọng tiếp theo.
Đằng sau mức tăng 13% của Open Interest đối với ADA: Phân tích sâu về động lực thực sự giữa phe mua và phe bán trên thị trường tiền mã hóa
Việc lãi suất mở đối với các sản phẩm phái sinh Cardano tăng mạnh không phải là dấu hiệu cho thấy xu hướng tăng giá. Thay vào đó, điều này phản ánh sự gia tăng hoạt động đầu cơ trên thị trường khi giá các sản phẩm phái sinh giảm.