Memecoin Thị trường hôm nay
Memecoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MEME chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥0.172. Với nguồn cung lưu hành là 61,930,348,550 MEME, tổng vốn hóa thị trường của MEME tính bằng JPY là ¥1,684,963,851,476.88. Trong 24h qua, giá của MEME tính bằng JPY đã giảm ¥-0.009879, biểu thị mức giảm -5.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MEME tính bằng JPY là ¥9.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.133.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MEME sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MEME sang JPY là ¥0.172 JPY, với sự thay đổi -5.42% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MEME/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MEME/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Memecoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.001084 | -5.58% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.001082 | -5.50% |
The real-time trading price of MEME/USDT Spot is $0.001084, with a 24-hour trading change of -5.58%, MEME/USDT Spot is $0.001084 and -5.58%, and MEME/USDT Perpetual is $0.001082 and -5.50%.
Bảng chuyển đổi Memecoin sang Yên Nhật
Bảng chuyển đổi MEME sang JPY
Chuyển thành | |
|---|---|
1MEME | 0.17JPY |
2MEME | 0.34JPY |
3MEME | 0.51JPY |
4MEME | 0.68JPY |
5MEME | 0.86JPY |
6MEME | 1.03JPY |
7MEME | 1.2JPY |
8MEME | 1.37JPY |
9MEME | 1.54JPY |
10MEME | 1.72JPY |
1,000MEME | 172.02JPY |
5,000MEME | 860.13JPY |
10,000MEME | 1,720.27JPY |
50,000MEME | 8,601.37JPY |
100,000MEME | 17,202.75JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang MEME
Chuyển thành | |
|---|---|
1JPY | 5.81MEME |
2JPY | 11.62MEME |
3JPY | 17.43MEME |
4JPY | 23.25MEME |
5JPY | 29.06MEME |
6JPY | 34.87MEME |
7JPY | 40.69MEME |
8JPY | 46.5MEME |
9JPY | 52.31MEME |
10JPY | 58.13MEME |
100JPY | 581.3MEME |
500JPY | 2,906.51MEME |
1,000JPY | 5,813.02MEME |
5,000JPY | 29,065.1MEME |
10,000JPY | 58,130.21MEME |
Bảng chuyển đổi số tiền MEME sang JPY và JPY sang MEME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 MEME sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 JPY sang MEME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Memecoin phổ biến
Memecoin | 1 MEME |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.1INR | |
Rp18.4IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.03THB |
Memecoin | 1 MEME |
|---|---|
₽0.08RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.05TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.17JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MEME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MEME = $0 USD, 1 MEME = €0 EUR, 1 MEME = ₹0.1 INR, 1 MEME = Rp18.4 IDR, 1 MEME = $0 CAD, 1 MEME = £0 GBP, 1 MEME = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
BCH chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
WEETH chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.3196 | |
0.00003541 | |
0.00107 | |
3.16 | |
0.003558 | |
1.63 | |
3.15 | |
0.0246 |
10.28 | |
0.00107 | |
25.44 | |
8.78 | |
0.005304 | |
0.00003546 | |
0.0009886 | |
0.259 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Memecoin (MEME) sang Yên Nhật (JPY)
Nhập số lượng MEME của bạn
Nhập số lượng MEME của bạn
Chọn Yên Nhật
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Memecoin hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Memecoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Memecoin sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Memecoin sang Yên Nhật (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Memecoin sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Memecoin sang Yên Nhật?
4.Tôi có thể chuyển đổi Memecoin sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Memecoin (MEME)
Token meme BSC Meme Token vượt mốc vốn hóa thị trường 24 triệu USD
Chỉ một dòng tweet từ Nhà Trắng, được khuếch đại bởi việc chia sẻ lại của một nhân vật dẫn đầu ngành, đã kích hoạt sự ra đời của một tài sản tiền mã hóa với vốn hóa thị trường vượt mốc 24 triệu USD chỉ trong vài giờ. Cơn sốt meme này trên Binance Smart Chain (BSC) một lần nữa minh chứng
Xu hướng giá YZY và phân tích chuyên sâu: Hướng dẫn toàn diện về hiện tại và tương lai của YZY Money
Đồng meme YZY, được Kanye West quảng bá, đã ghi nhận mức giá dao động trong biên độ hẹp từ 0,3371 USD đến 0,3439 USD trong 24 giờ qua. So với mức đỉnh mọi thời đại cách đây năm tháng, YZY đã giảm hơn 88%.
Hướng dẫn đầu tư Meme Coin năm 2026: Dự báo giá Dogecoin và các lựa chọn hàng đầu dành cho nhà đầu tư
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên thị trường meme coin từng có thời điểm chạm mốc 5,9 tỷ USD, trong khi tổng vốn hóa thị trường đạt tới 33,8 tỷ USD. Sự bùng nổ này không chỉ đơn thuần là kết quả của hoạt động đầu cơ mà còn thể hiện một nét văn hóa thị trường rất riêng biệt.