HederaHBAR sang VND:Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Việt Nam đồng (VND)

HBAR/VND: 1 HBAR ≈ ₫2,831.88 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Hedera Thị trường hôm nay

Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫2,831.88. Với nguồn cung lưu hành là 42,794,373,841 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng VND là ₫3,169,793,919,844,727,014.76. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng VND đã giảm ₫-16.47, biểu thị mức giảm -0.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng VND là ₫14,888.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫257.92.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang VND

2,831.88-0.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang VND là ₫2,831.88 VND, với sự thay đổi -0.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HBAR/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/VND trong ngày qua.

Giao dịch Hedera

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HederaHBAR/USDT
Giao ngay
$0.1082
-0.26%
logo HederaHBAR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1081
-0.26%

The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1082, with a 24-hour trading change of -0.26%, HBAR/USDT Spot is $0.1082 and -0.26%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1081 and -0.26%.

Bảng chuyển đổi Hedera sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi HBAR sang VND

logo HederaSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1HBAR
2,831.88VND
2HBAR
5,663.77VND
3HBAR
8,495.66VND
4HBAR
11,327.55VND
5HBAR
14,159.44VND
6HBAR
16,991.33VND
7HBAR
19,823.22VND
8HBAR
22,655.11VND
9HBAR
25,487VND
10HBAR
28,318.89VND
100HBAR
283,188.91VND
500HBAR
1,415,944.55VND
1,000HBAR
2,831,889.11VND
5,000HBAR
14,159,445.57VND
10,000HBAR
28,318,891.15VND

Bảng chuyển đổi VND sang HBAR

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Hedera
1VND
0.0003531HBAR
2VND
0.0007062HBAR
3VND
0.001059HBAR
4VND
0.001412HBAR
5VND
0.001765HBAR
6VND
0.002118HBAR
7VND
0.002471HBAR
8VND
0.002824HBAR
9VND
0.003178HBAR
10VND
0.003531HBAR
1,000,000VND
353.12HBAR
5,000,000VND
1,765.6HBAR
10,000,000VND
3,531.21HBAR
50,000,000VND
17,656.05HBAR
100,000,000VND
35,312.11HBAR

Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang VND và VND sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HBAR sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 VND sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hedera phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.11 USD, 1 HBAR = €0.09 EUR, 1 HBAR = ₹9.87 INR, 1 HBAR = Rp1,822.55 IDR, 1 HBAR = $0.15 CAD, 1 HBAR = £0.08 GBP, 1 HBAR = ฿3.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.00193
logo BTCBTC
0.000000214
logo ETHETH
0.00000647
logo USDTUSDT
0.01913
logo BNBBNB
0.00002161
logo XRPXRP
0.009961
logo USDCUSDC
0.0191
logo SOLSOL
0.0001492
logo TRXTRX
0.06362
logo STETHSTETH
0.000006465
logo DOGEDOGE
0.1533
logo ADAADA
0.05318
logo BCHBCH
0.00003211
logo WBTCWBTC
0.0000002152
logo WEETHWEETH
0.000005982
logo LINKLINK
0.001558

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng HBAR của bạn

Nhập số lượng HBAR của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide