Giao thức Yield Aggregator

Danh sách các đồng coin Giao thức Yield Aggregator hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Giao thức Yield Aggregator hiện tại là ₫9,23T , đã thay đổi -5,07% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Giao thức Yield Aggregator là ₫8,14B, đã thay đổi -0,45% trong 24 giờ qua. Có 41 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Giao thức Yield Aggregator hiện nay.
Yield aggregator là giao thức DeFi giúp tự động tối ưu hóa và cộng dồn phần thưởng tiền mã hóa trên nhiều pool thanh khoản cùng các cơ hội farming khác nhau. Những nền tảng này sẽ tổng hợp vốn của người dùng, sau đó triển khai một cách chiến lược để tối đa hóa lợi nhuận bằng cách xác định các cơ hội sinh lời cao nhất theo thời gian thực. Yield aggregator tự động hóa mọi quy trình phức tạp như chuyển vốn giữa các giao thức, tái đầu tư phần thưởng và cân bằng vị thế nhằm thu về lợi suất tốt hơn, đồng thời giảm phí gas và hạn chế thao tác thủ công. Thông thường, các nền tảng này sẽ thu một khoản phí hiệu suất nhỏ cho dịch vụ. Một số yield aggregator nổi bật như Yearn Finance – nền tảng định tuyến vốn tới các chiến lược tối ưu – và các nền tảng tương tự giúp người dùng kiếm thu nhập thụ động nhờ áp dụng các chiến lược thuật toán mà không cần hiểu sâu về kỹ thuật. Những giao thức này là công cụ không thể thiếu dành cho yield farmer mong muốn tối ưu hóa lợi nhuận trong môi trường DeFi cạnh tranh, đồng thời giảm độ phức tạp vận hành và chi phí giao dịch phát sinh từ việc farming thủ công.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CVX
CVXConvex Finance
2,0710₫47.738,62
-1,93%
₫47,73K-1,93%
₫2,83B₫4,36T
Chi tiết
YFI
YFIYearnFinance
3.374,00₫77.774.074,00
-0,78%
₫77,77M-0,78%
₫291M₫2,72T
Chi tiết
FARM
FARMHarvest
17,500₫403.392,50
-1,00%
₫403,39K-1,00%
₫353,54M₫271,15B
Chi tiết
BEL
BELBella Protocol
0,1363₫3.141,85
-2,29%
₫3,14K-2,29%
₫471,03M₫251,34B
Chi tiết
BADGER
BADGERBadger DAO
0,5297₫12.210,11
-1,40%
₫12,21K-1,40%
₫911,58M₫243,35B
Chi tiết
ALPHA
ALPHAStella
0,0058080₫133,88
-1,10%
₫133,88-1,10%
₫293,76M₫128,65B
Chi tiết
CATE
CATECateCoin
0,0{7}7729₫0,00
+0,82%
₫0+0,82%
₫284,31M₫102,81B
Chi tiết
YFII
YFIIDFIMoney
45,660₫1.052.508,66
-2,12%
₫1,05M-2,12%
₫334,43M₫41,81B
Chi tiết
VEMP
VEMPVEMP
0,0002370₫5,46
+0,68%
₫5,46+0,68%
₫328,09M₫2,73B
Chi tiết
VALUE
VALUEValueDeFi
0,01089₫251,23
-5,77%
₫251,23-5,77%
₫279,6M₫1,15B
Chi tiết
INV
INVInverse
27,650₫637.360,15
-0,02%
₫637,36K-0,02%
₫174,18M₫397,65B
SDT
SDTStake DAO
0,2346₫5.409,44
-2,01%
₫5,4K-2,01%
₫99,12M₫363,5B
TAROT
TAROTTarot
0,04550₫1.048,85
-2,55%
₫1,04K-2,55%
₫158,99M₫71B
MTA
MTAmStable
0,02983₫687,63
-0,43%
₫687,63-0,43%
₫217,44M₫34,34B
VSP
VSPVesper Finance
0,1654₫3.813,64
0,00%
₫3,81K0,00%
--₫32,47B
GRO
GROGro DAO
0,04287₫988,24
+0,05%
₫988,24+0,05%
₫1,68M₫15,43B
TAROT
TAROTTarot V1
0,0094122₫216,96
-1,76%
₫216,96-1,76%
₫99,34K₫14,68B
QUARTZ
QUARTZSandclock
0,07492₫1.727,11
-0,04%
₫1,72K-0,04%
₫63,39K₫12,66B
RGT
RGTRari Governance
0,03833₫883,68
-0,52%
₫883,68-0,52%
₫34,34K₫9,94B
APW
APWSpectra
0,03843₫886,02
-94,46%
₫886,02-94,46%
₫42,87K₫8,53B