ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Bảng Ai Cập (EGP) là £579.24. Với nguồn cung lưu hành là 708,099,970.45 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng EGP là £19,434,112,898,647.25. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng EGP đã giảm £-8.8, biểu thị mức giảm -1.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng EGP là £2,497.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £7.02.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang EGP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang EGP là £579.24 EGP, với sự thay đổi -1.49% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LINK/EGP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/EGP trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $12.28 | -2.12% | |
Giao ngay | $0.004156 | +1.07% | |
Giao ngay | $12.24 | -2.47% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $12.28 | -2.10% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $12.28, with a 24-hour trading change of -2.12%, LINK/USDT Spot is $12.28 and -2.12%, and LINK/USDT Perpetual is $12.28 and -2.10%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Bảng Ai Cập
Bảng chuyển đổi LINK sang EGP
Chuyển thành | |
|---|---|
1LINK | 579.24EGP |
2LINK | 1,158.48EGP |
3LINK | 1,737.72EGP |
4LINK | 2,316.96EGP |
5LINK | 2,896.2EGP |
6LINK | 3,475.44EGP |
7LINK | 4,054.68EGP |
8LINK | 4,633.93EGP |
9LINK | 5,213.17EGP |
10LINK | 5,792.41EGP |
100LINK | 57,924.12EGP |
500LINK | 289,620.64EGP |
1,000LINK | 579,241.28EGP |
5,000LINK | 2,896,206.41EGP |
10,000LINK | 5,792,412.82EGP |
Bảng chuyển đổi EGP sang LINK
Chuyển thành | |
|---|---|
1EGP | 0.001726LINK |
2EGP | 0.003452LINK |
3EGP | 0.005179LINK |
4EGP | 0.006905LINK |
5EGP | 0.008631LINK |
6EGP | 0.01035LINK |
7EGP | 0.01208LINK |
8EGP | 0.01381LINK |
9EGP | 0.01553LINK |
10EGP | 0.01726LINK |
100,000EGP | 172.63LINK |
500,000EGP | 863.19LINK |
1,000,000EGP | 1,726.39LINK |
5,000,000EGP | 8,631.98LINK |
10,000,000EGP | 17,263.96LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang EGP và EGP sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LINK sang EGP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 EGP sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
$12.23USD | |
€10.45EUR | |
₹1,120.44INR | |
Rp206,858.14IDR | |
$16.9CAD | |
£9.1GBP | |
฿380.53THB |
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
₽948.63RUB | |
R$65.4BRL | |
د.إ44.9AED | |
₺529.42TRY | |
¥85.28CNY | |
¥1,933.47JPY | |
$95.32HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $12.23 USD, 1 LINK = €10.45 EUR, 1 LINK = ₹1,120.44 INR, 1 LINK = Rp206,858.14 IDR, 1 LINK = $16.9 CAD, 1 LINK = £9.1 GBP, 1 LINK = ฿380.53 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EGP
ETH chuyển đổi sang EGP
USDT chuyển đổi sang EGP
BNB chuyển đổi sang EGP
XRP chuyển đổi sang EGP
USDC chuyển đổi sang EGP
SOL chuyển đổi sang EGP
TRX chuyển đổi sang EGP
STETH chuyển đổi sang EGP
DOGE chuyển đổi sang EGP
ADA chuyển đổi sang EGP
BCH chuyển đổi sang EGP
WBTC chuyển đổi sang EGP
WEETH chuyển đổi sang EGP
LINK chuyển đổi sang EGP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EGP, ETH sang EGP, USDT sang EGP, BNB sang EGP, SOL sang EGP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.06 | |
0.0001174 | |
0.003578 | |
10.55 | |
0.01189 | |
5.46 | |
10.54 | |
0.08194 |
34.77 | |
0.003565 | |
84.6 | |
29.23 | |
0.01762 | |
0.0001183 | |
0.003315 | |
0.8631 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Ai Cập nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EGP sang GT, EGP sang USDT, EGP sang BTC, EGP sang ETH, EGP sang USBT, EGP sang PEPE, EGP sang EIGEN, EGP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Bảng Ai Cập (EGP)
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Bảng Ai Cập
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EGP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Bảng Ai Cập hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang EGP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Bảng Ai Cập (EGP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Bảng Ai Cập trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Bảng Ai Cập?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Ai Cập không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Ai Cập (EGP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)
Phân tích giá Chainlink: Mục tiêu $15 khi LINK Coin duy trì trạng thái cân bằng trong biên độ
Chainlink trong các phiên gần đây cho thấy một dạng tích lũy “có kiểm soát”—đủ vững để tránh gãy hỗ trợ, nhưng chưa đủ mạnh để xác nhận một pha breakout rõ ràng.
Chainlink bứt lên nhờ loạt đối tác lớn: Điều gì tiếp theo cho LINK Coin?
Chainlink đã dành nhiều năm để xây dựng danh tiếng như “hệ thống đường ống” giúp blockchain kết nối với dữ liệu thế giới thực, thanh toán và hạ tầng tài chính truyền thống.
Kiểm tra tính “legit” của ai earn.co: Cách nhận biết link giả và bẫy mạo danh
Nếu đang tìm hiểu ai earn.co (thường được gọi là AIEarn / A.I.Earn), rủi ro lớn nhất thường không nằm ở “biểu đồ giá” — mà nằm ở việc nhà đầu tư bấm nhầm link,