Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là ﷼1.35. Với nguồn cung lưu hành là 36,774,107,790.58 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng SAR là ﷼186,686,056,580.61. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng SAR đã giảm ﷼-0.01939, biểu thị mức giảm -1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng SAR là ﷼11.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.07219.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang SAR là ﷼1.35 SAR, với sự thay đổi -1.41% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/SAR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/SAR trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3608 | -1.33% | |
Giao ngay | $0.000004024 | -1.08% | |
Giao ngay | $0.3608 | -1.20% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3606 | -1.39% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.3608, with a 24-hour trading change of -1.33%, ADA/USDT Spot is $0.3608 and -1.33%, and ADA/USDT Perpetual is $0.3606 and -1.39%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Riyal Ả Rập Xê Út
Bảng chuyển đổi ADA sang SAR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ADA | 1.35SAR |
2ADA | 2.7SAR |
3ADA | 4.06SAR |
4ADA | 5.41SAR |
5ADA | 6.76SAR |
6ADA | 8.12SAR |
7ADA | 9.47SAR |
8ADA | 10.83SAR |
9ADA | 12.18SAR |
10ADA | 13.53SAR |
100ADA | 135.37SAR |
500ADA | 676.87SAR |
1,000ADA | 1,353.75SAR |
5,000ADA | 6,768.75SAR |
10,000ADA | 13,537.5SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang ADA
Chuyển thành | |
|---|---|
1SAR | 0.7386ADA |
2SAR | 1.47ADA |
3SAR | 2.21ADA |
4SAR | 2.95ADA |
5SAR | 3.69ADA |
6SAR | 4.43ADA |
7SAR | 5.17ADA |
8SAR | 5.9ADA |
9SAR | 6.64ADA |
10SAR | 7.38ADA |
1,000SAR | 738.68ADA |
5,000SAR | 3,693.44ADA |
10,000SAR | 7,386.88ADA |
50,000SAR | 36,934.44ADA |
100,000SAR | 73,868.88ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang SAR và SAR sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 SAR sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
$0.36USD | |
€0.31EUR | |
₹33.09INR | |
Rp6,108.45IDR | |
$0.5CAD | |
£0.27GBP | |
฿11.24THB |
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
₽28.01RUB | |
R$1.93BRL | |
د.إ1.33AED | |
₺15.63TRY | |
¥2.52CNY | |
¥57.09JPY | |
$2.81HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.36 USD, 1 ADA = €0.31 EUR, 1 ADA = ₹33.09 INR, 1 ADA = Rp6,108.45 IDR, 1 ADA = $0.5 CAD, 1 ADA = £0.27 GBP, 1 ADA = ฿11.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
BCH chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
WEETH chuyển đổi sang SAR
LINK chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
13.49 | |
0.001483 | |
0.04521 | |
133.41 | |
0.1502 | |
69.08 | |
133.25 | |
1.03 |
439.42 | |
0.04505 | |
1,068.97 | |
369.34 | |
0.2226 | |
0.001487 | |
0.04168 | |
10.9 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Riyal Ả Rập Xê Út nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Riyal Ả Rập Xê Út
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn SAR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Riyal Ả Rập Xê Út hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Riyal Ả Rập Xê Út trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Riyal Ả Rập Xê Út?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Riyal Ả Rập Xê Út không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)
Phân Tích Giá Cardano: ADA Giữ Vững Mốc Hỗ Trợ 0,38 USD Khi Tín Hiệu Tăng Giá Xuất Hiện Trở Lại
Trong khi thị trường chung vẫn đang tìm kiếm xu hướng rõ ràng, các biểu đồ kỹ thuật của Cardano đã bắt đầu xuất hiện một số biến động đáng chú ý.
Khối Lượng Giao Dịch Hợp Đồng Tương Lai Cardano Tăng Vọt 27.631%: ADA Sắp Bứt Phá?
Một giao dịch hợp đồng tương lai khổng lồ trị giá 47,64 triệu USD đã đổ vào thị trường chỉ trong vòng 24 giờ, khiến lãi suất mở của các sản phẩm phái sinh Cardano tiến sát mốc 800 triệu USD. Các nhà phân tích thị trường hiện đang tập trung vào ngưỡng kháng cự quan trọng tiếp theo.
Đằng sau mức tăng 13% của Open Interest đối với ADA: Phân tích sâu về động lực thực sự giữa phe mua và phe bán trên thị trường tiền mã hóa
Việc lãi suất mở đối với các sản phẩm phái sinh Cardano tăng mạnh không phải là dấu hiệu cho thấy xu hướng tăng giá. Thay vào đó, điều này phản ánh sự gia tăng hoạt động đầu cơ trên thị trường khi giá các sản phẩm phái sinh giảm.