
Trong lĩnh vực tiền điện tử và tài chính, "1M" thường có ba ý nghĩa chính: một triệu (số lượng), một tháng (thời gian) hoặc khung thời gian theo tháng trên biểu đồ nến. Ý nghĩa cụ thể sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh và việc sử dụng chữ hoa hay chữ thường.
Trong các ngữ cảnh về khối lượng giao dịch hoặc vốn hóa thị trường, 1M thường đại diện cho "triệu"—ví dụ, khối lượng 1,2M tương đương 1.200.000 đơn vị. Trong khung thời gian hoặc biểu đồ, 1M thường có nghĩa là "một tháng" hoặc "theo tháng". Nếu bạn thấy "1m" viết thường, thông thường nó đại diện cho "một phút" và có thể xuất hiện cùng với 1M.
Trên hầu hết các biểu đồ tiền điện tử, "1M" nghĩa là "theo tháng", tức là mỗi cây nến thể hiện biến động giá trong một tháng. Ngược lại, "1m" chỉ cây nến một phút.
Biểu đồ nến tổng hợp giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa thành một đơn vị trực quan. Bộ chọn khung thời gian sẽ quyết định mỗi cây nến thể hiện bao nhiêu thời gian. Trên giao diện biểu đồ của Gate, bạn sẽ thấy các tùy chọn như 1m, 5m, 1h, 1d, 1w và 1M—trong đó 1M dùng để phân tích theo tháng và phù hợp để theo dõi xu hướng dài hạn.
Trong các ngữ cảnh liên quan đến số lượng, 1M tương đương với "một triệu". Nếu bạn thấy ký hiệu này bên cạnh khối lượng giao dịch, lãi mở hoặc nguồn cung, thì 1M = 1.000.000 đơn vị.
Ví dụ:
Về thời gian, "1M" thường biểu thị kỳ hạn hết hạn hoặc thời gian khóa là một tháng. Bạn sẽ thấy ký hiệu này trong hợp đồng tương lai, mô tả quyền chọn, và một số sản phẩm staking hoặc lợi suất.
Ví dụ:
Bạn sẽ thường thấy "1M" ở ba vị trí: khung thời gian biểu đồ nến, ký hiệu tắt khối lượng/vốn hóa thị trường, và mô tả thời hạn sản phẩm.
Trên trang biểu đồ của Gate, bộ chọn khung thời gian liệt kê cả "1m" và "1M", lần lượt đại diện cho một phút và một tháng. Ở thị trường spot hoặc hợp đồng tương lai, các khối lượng như "1M" hoặc "10M" chỉ số lượng ở mức triệu. Trên các trang lợi suất hoặc staking, thời gian có thể được ghi là "1M" (một tháng) hoặc "30 ngày"—cả hai đều cùng một kỳ hạn nhưng cách trình bày khác nhau.
Điểm khác biệt chính là chữ hoa/thường: "M" viết hoa thường liên quan đến "triệu" hoặc "tháng/theo tháng", còn "m" viết thường chỉ "phút".
Trên biểu đồ: 1M = nến theo tháng; 1m = nến một phút. Với số lượng: 1M = một triệu. Chữ "m" viết thường hiếm khi dùng riêng cho số lượng nhưng xuất hiện như tiền tố trong các đơn vị như mBTC (milliBitcoin = 0,001 BTC), có thể bị nhầm với "triệu". Luôn kiểm tra ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
Bước một: Kiểm tra vị trí. Nếu 1M nằm gần bộ chọn khung thời gian trên biểu đồ, khả năng cao là đường theo tháng; nếu nằm cạnh trường khối lượng hoặc vốn hóa, thì có thể là "triệu".
Bước hai: Kiểm tra đơn vị lân cận. Nếu bạn thấy "1M USDT" hoặc "Vol 3,5M", đó là ký hiệu số lượng; nếu thấy 1M cùng với 1w hoặc 1d, thì chỉ khung thời gian.
Bước ba: So sánh kiểu chữ. Nếu màn hình xuất hiện cả "1m/5m/1M", thì "1m" là một phút và "1M" là một tháng. Nếu chỉ có "1M" bên cạnh thông tin thời hạn sản phẩm, nghĩa là một tháng.
Nhầm lẫn giữa 1M và 1m—hoặc ngược lại—có thể khiến bạn áp dụng sai chiến lược hoặc đòn bẩy do đánh giá sai khung thời gian. Ví dụ, coi nến tháng là biểu đồ phút có thể dẫn đến việc sử dụng dữ liệu xu hướng quá chậm cho giao dịch ngắn hạn.
Hiểu nhầm 1M là một nghìn hoặc mười nghìn đơn vị có thể gây ra sai sót lớn về kích thước lệnh—dẫn đến trượt giá hoặc rủi ro vốn đáng kể. Nhầm lẫn thời gian khóa một tháng với một phút có thể khiến tài sản của bạn bị khóa lâu hơn dự kiến. Luôn kiểm tra kỹ "số lượng/đơn vị" và "thời hạn/hết hạn" trên trang xác nhận lệnh của Gate; khi chưa chắc chắn, hãy thử với lệnh nhỏ trước.
Các ký hiệu số lượng phổ biến gồm: 1K = một nghìn; 1M = một triệu; 1B = một tỷ; 1T = một nghìn tỷ. Về thời gian: 1m = một phút; 1h = một giờ; 1d = một ngày; 1w = một tuần; 1M = một tháng. Đôi khi trong ngữ cảnh tiếng Trung, "1W" không chuẩn nghĩa là mười nghìn, có thể bị nhầm với ký hiệu tuần "1w"; hãy luôn kiểm tra ngữ cảnh.
Trong các đơn vị định giá, bạn cũng có thể thấy mBTC (milliBitcoin = 0,001 BTC) và MBTC (hiếm dùng; đôi khi bị đọc nhầm là megabit), không tương đương với nghĩa "triệu" của 1M. Khi gặp ký hiệu lạ, hãy nhấn để xem giải thích hoặc kiểm tra ghi chú trên trang.
Điều quan trọng là phải dựa vào ngữ cảnh: trên biểu đồ hãy xem 1M là theo tháng; với số lượng hãy hiểu là triệu; với sản phẩm hãy đọc là một tháng. Rèn luyện bằng cách kiểm tra vị trí trường và các đơn vị lân cận để đảm bảo tính nhất quán. Trên Gate, luôn xác nhận số lượng và thời hạn trước khi đặt lệnh hoặc đăng ký sản phẩm. Cách này giúp duy trì sự nhất quán trong đọc biểu đồ, đặt lệnh và quản lý thanh khoản—giảm thiểu rủi ro do hiểu sai.
Trong giao dịch tiền điện tử, “1M” chủ yếu có ba nghĩa: nến theo tháng trong khung thời gian biểu đồ, đơn vị đại diện cho một triệu (1.000.000), hoặc thời hạn hợp đồng là một tháng. Ngữ cảnh rất quan trọng—trên biểu đồ thường là theo tháng; trong cặp giao dịch hoặc chi tiết hợp đồng có thể là số lượng hoặc thời gian. Hãy hình thành thói quen kiểm tra nhãn xung quanh và các khu vực giao diện để xác định nhanh “1M” nghĩa là gì.
Là đơn vị số lượng, “1M” tương đương 1.000.000 (một triệu). Ví dụ: “1M USDT” nghĩa là một triệu USDT; “1M BTC” nghĩa là một triệu bitcoin (dù số lượng lớn như vậy rất hiếm gặp). Khi kiểm tra cặp giao dịch, số dư ví hoặc số lượng hợp đồng và bạn thấy “1M”, hãy hiểu là một triệu—giúp bạn ước tính quy mô quỹ nhanh chóng.
Đây là các ký hiệu thời gian tổng hợp đánh dấu kỳ hạn cụ thể. “1M0s” nghĩa là một tháng không ngày; “1m2w” nghĩa là một tháng hai tuần. Các định dạng này phổ biến trong ngày thanh toán hợp đồng, thời hạn quyền chọn hoặc thời gian khóa. Chữ đầu chỉ đơn vị thời gian chính (ví dụ M = tháng); số và chữ theo sau thể hiện số ngày/tuần bổ sung để lên lịch chính xác.
Bạn sẽ thấy “1M” ở ba khu vực chính trên Gate: phía trên biểu đồ nến trong bộ chọn khung thời gian (để chuyển sang chế độ xem theo tháng), trong bộ lọc thời hạn hợp đồng (hiển thị các hợp đồng hết hạn sau một tháng), và trong bảng tài sản dưới cột số lượng (chỉ quy mô quỹ ở mức triệu). Mỗi vị trí lại mang ý nghĩa khác nhau—hãy xác nhận quy trình hiện tại trước khi diễn giải “1M”.
“1M” (M viết hoa) và “1m” (m viết thường) có ý nghĩa khác nhau: “1M” thường chỉ một triệu đơn vị hoặc một/tháng; “1m” nghĩa là phút. Nhầm lẫn giữa chúng có thể gây ra sai sót lớn—ví dụ, coi khung phút là tháng có thể khiến bạn bỏ lỡ biến động giá ngắn hạn quan trọng; đọc “1M” là “phút” thay vì “triệu” sẽ làm gián đoạn logic giao dịch. Luôn chú ý đến kiểu chữ—đặc biệt khi điều chỉnh thời hạn hợp đồng hoặc khung thời gian biểu đồ—và kiểm tra cài đặt kỹ trước khi xác nhận giao dịch.


